slot drain stainless steel

AMBIL SEKARANG

DRAIN - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la

rãnh {danh}. drain (từ khác: dike, slot, trench). ống thoát nước {danh}. drain (từ khác: drainpipe). mương {danh}. drain (từ khác: channel, dike, trench). máng ...

Super Bolt Nut Dome Cap M6 M8 M10 M12 Bộ 10 Vỏ dụng cụ di động ...

M8 x 80mm Marine Grade Stainless Steel Lifting Eye Bolt Nut Long Shank giá cực tốt, hoàn tiền 111% nếu hàng giả, nhiều mã giảm giá hôm nay, freeship, giao nhanh 2h.

11_6_23_NTDrains.pdf

trench {danh từ} ; rãnh · (từ khác: dike, drain, slot) ; mương · (từ khác: channel, dike, drain) ; hào · (từ khác: dike) ...